marginal utility

marginal utility

The graph shows the concept of diminishing marginal utility.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ích lợi biên: "marginal utility" một khái niệm trong kinh tế học, chỉ mức độ tăng thêm của tổng ích lợi (utility) một người tiêu dùng nhận được khi tiêu thụ thêm một đơn vị hàng hóa hoặc dịch vụ. Nói cách khác, đo lường sự thay đổi trong sự hài lòng hoặc lợi ích từ việc sử dụng thêm một đơn vị sản phẩm.
dụ sử dụng
  • (Trong kinh tế học, khái niệm ích lợi biên giúp giải thích tại sao mọi người tiêu thụ ít hơn một hàng hóa khi họ nhiều hơn hàng hóa đó.)
  • (Ích lợi biên của miếng pizza đầu tiên cao, nhưng giảm dần với mỗi miếng tiếp theo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Diminishing marginal utility" (ích lợi biên giảm dần): Nguyên tắc kinh tế cho rằng khi một người tiêu dùng nhiều hơn một hàng hóa, ích lợi biên từ mỗi đơn vị bổ sung sẽ giảm.

    • The law of diminishing marginal utility states that as a person consumes more units of a good, the additional satisfaction from each new unit decreases. (Quy luật ích lợi biên giảm dần phát biểu rằng khi một người tiêu dùng nhiều đơn vị hơn của một hàng hóa, sự hài lòng bổ sung từ mỗi đơn vị mới sẽ giảm.)
  • "Marginal utility analysis" (phân tích ích lợi biên): Phương pháp sử dụng khái niệm này để đưa ra quyết định tiêu dùng hoặc sản xuất tối ưu.

    • Marginal utility analysis is used by businesses to determine the optimal pricing strategy. (Phân tích ích lợi biên được các doanh nghiệp sử dụng để xác định chiến lược định giá tối ưu.)
Biến thể từ gần giống
  • Marginal (tính từ): thuộc về biên, cận biên.
    • The marginal cost of producing one more unit is low. (Chi phí biên để sản xuất thêm một đơn vị thấp.)
  • Utility (danh từ): ích lợi, sự hữu ích.
    • Total utility measures the overall satisfaction from consuming a good. (Tổng ích lợi đo lường sự hài lòng tổng thể từ việc tiêu dùng một hàng hóa.)
Từ đồng nghĩa
  • Additional utility: ích lợi bổ sung.
  • Incremental benefit: lợi ích tăng thêm.
Các cụm từ liên quan
  • Marginal utility curve: đường cong ích lợi biên, biểu diễn mối quan hệ giữa lượng tiêu dùng ích lợi biên.
    • The marginal utility curve slopes downward due to the law of diminishing marginal utility. (Đường cong ích lợi biên dốc xuống do quy luật ích lợi biên giảm dần.)
Thành ngữ liên quan
  • "Diminishing returns" (lợi tức giảm dần): Một khái niệm tương tự nhưng áp dụng trong sản xuất, chỉ việc tăng thêm đầu vào dẫn đến mức tăng đầu ra ngày càng nhỏ hơn.
    • The concept of diminishing returns is closely related to marginal utility in economics. (Khái niệm lợi tức giảm dần liên quan chặt chẽ đến ích lợi biên trong kinh tế học.)